Phrasal Verbs with "GET"

20,960

• Get about : lan truyền

• Get ahead : tiến bộ

• Get at sth :tìm ra, khám phá ra

• Get at sb : chỉ trích, công kích

• Get away from :trốn thoát

• Get away with :thoát khỏi ( sự trừng phạt)

• Get back :trở về

• Get sth back :lấy lại

• Get behind :chậm trễ

• Get down :làm nãn lòng

• Get down to sth :bắt tay vào việc gì

• Get in/into sth :được nhận vào

• Get off :rời khỏi, xuống (xe, mát bay)

• Get on :lên ( tàu xe..)

• Get on with :hòa thuận

• Get out :lộ ra ngoài ( tin tức… )

• Get out of :lẩn tránh

• Get over: phục hồi, vượt qua

• Get through : vượt qua

• Get through to sb : làm ai hiểu được điều gì

• Get together :tụ họp

• Get up to :gây ra



Email hỗ trợ